Hệ nhôm: HOPO56
Phương án: Cửa đi mở quay 1 cánh
| Stt | Tên hàng | Mã hàng | ĐVT | Đơn điểm | Đa điểm | Chú thích |
| 1 | Tay nắm cửa đi | HSD605.012012H5 | Bộ | 1 | 1 | |
| 2 | Thân khóa đơn điểm | SDL51.27.22C38 | Chiếc | 1 | 0 | Đơn điểm |
| 3 | Lõi khóa 1 đầu chìa | C99.5030C4T029 | Chiếc | 1 | 0 | |
| 4 | Thân khóa đa điểm | SDLK50.28.22C025H5 | Chiếc | 0 | 1 | Đa điểm |
| 5 | Đầu khóa biên | ALR10.00.021 | Chiếc | 0 | 2 | |
| 6 | Vấu khóa có thể điều chỉnh | AALP10.021 | Chiếc | 0 | 2 | |
| 7 | Lõi khóa 2 đầu chìa | C98.3050C029 | Chiếc | 0 | 1 | |
| 8 | Miệng khóa cửa đi | ALPD50.07.38 | Chiếc | 1 | 1 | |
| 5 | Bản lề cửa đi | ABH53.00.011 | Chiếc | 3 | 3 | |
| Tổng cộng | ||||||
Hệ nhôm: HOPO56
Phương án: Cửa đi mở quay 2 cánh
| Stt | Tên hàng | Mã hàng | ĐVT | Đơn điểm | Đa điểm | Chú thích |
| 1 | Tay nắm cửa đi | HSD605.012012H5 | Chiếc | 1 | 1 | |
| 2 | Thân khóa đơn điểm | SDL51.27.22C38 | Chiếc | 1 | 0 | Đơn điểm |
| 3 | Lõi khóa 1 đầu chìa | C99.5030C4T029 | Chiếc | 1 | 0 | |
| 4 | Thân khóa đa điểm | SDLK50.28.22C025H5 | Chiếc | 0 | 1 | Đa điểm |
| 5 | Đầu khóa biên | ALR10.00.021 | Chiếc | 0 | 2 | |
| 6 | Vấu khóa có thể điều chỉnh | AALP10.021 | Chiếc | 0 | 2 | |
| 7 | Lõi khóa 2 đầu chìa | C98.3065C029 | Chiếc | 0 | 1 | |
| 8 | Miệng khóa cửa đi | ALPD50.07.38 | Chiếc | 1 | 1 | |
| 9 | Lõi khóa 2 đầu chìa | C98.3050C029 | Chiếc | 1 | 1 | |
| 10 | Hộp chuyển động | CGC20.00.012 | Chiếc | 1 | 1 | |
| 11 | Chốt rãnh C | ASB20.20.021H4 | Chiếc | 2 | 2 | |
| 12 | Vấu chốt cánh phụ | ASLP20.00.021 | Chiếc | 1 | 1 | |
| 13 | Chốt cánh phụ | ASLP20.04.38 | Chiếc | 1 | 1 | |
| 14 | Bản lề cửa đi | ABH53.00.011 | Chiếc | 6 | 6 | |
| Tổng cộng | ||||||
Hệ nhôm: HOPO65
Phương án: Cửa đi mở quay 1 cánh
| Stt | Tên hàng | Mã hàng | ĐVT | Đơn điểm | Đa điểm | Ghi chú |
| 1 | Tay nắm cửa đi | HSD605.012012H5 | Bộ | 1 | 1 | |
| 2 | Thân khóa đơn điểm | SDL51.32.22C38 | Chiếc | 1 | 0 | Đơn điểm |
| 3 | Lõi khóa 1 đầu chìa | C99.7030C4T029 | Chiếc | 1 | 0 | |
| 4 | Thân khóa đa điểm | SDLK50.33.22C025H5 | Chiếc | 0 | 1 | Đa điểm |
| 5 | Đầu khóa biên | ALR10.00.021 | Chiếc | 0 | 2 | |
| 6 | Vấu khóa có thể điều chỉnh | AALP10.021 | Chiếc | 0 | 2 | |
| 7 | Lõi khóa 2 đầu chìa | C98.3065C029 | Chiếc | 0 | 1 | |
| 8 | Miệng khóa cửa đi | ALPD50.07.38 | Chiếc | 1 | 1 | |
| 9 | Bản lề cửa đi | ABH51.00.011 | Chiếc | 3 | 3 | |
| Tổng cộng | ||||||
Hệ nhôm: HOPO65
Phương án: Cửa đi mở quay 2 cánh
| Stt | Tên hàng | Mã hàng | ĐVT | Đơn điểm | Đa điểm | Ghi chú |
| 1 | Tay nắm cửa đi | HSD605.012012H5 | Chiếc | 1 | 1 | |
| 2 | Thân khóa đơn điểm | SDL51.32.22C38 | Chiếc | 1 | 0 | Đơn điểm |
| 3 | Lõi khóa 1 đầu chìa | C99.7030C4T029 | Chiếc | 1 | 0 | |
| 4 | Thân khóa đa điểm | SDLK50.33.22C025H5 | Chiếc | 0 | 1 | Đa điểm |
| 5 | Đầu khóa biên | ALR10.00.021 | Chiếc | 0 | 2 | |
| 6 | Vấu khóa có thể điều chỉnh | AALP10.021 | Chiếc | 0 | 2 | |
| 7 | Lõi khóa 2 đầu chìa | C98.3065C029 | Chiếc | 0 | 1 | |
| 8 | Miệng khóa cửa đi | ALPD50.07.38 | Chiếc | 1 | 1 | |
| 9 | Lõi khóa 2 đầu chìa | C98.3065C029 | Chiếc | 1 | 1 | |
| 10 | Hộp chuyển động | CGC20.00.012 | Chiếc | 1 | 1 | |
| 11 | Chốt rãnh C | ASB20.20.021H4 | Chiếc | 2 | 2 | |
| 12 | Vấu chốt cánh phụ | ASLP20.00.021 | Chiếc | 1 | 1 | |
| 13 | Chốt cánh phụ | ASLP20.04.38 | Chiếc | 1 | 1 | |
| 14 | Bản lề cửa đi | ABH51.00.011 | Chiếc | 6 | 6 | |
| Tổng cộng | ||||||
Hệ nhôm: HOPO65
Phương án: Cửa đi mở quay 4 cánh
| Stt | Tên hàng | Mã hàng | ĐVT | Đơn điểm | Đa điểm | Ghi chú |
| 1 | Tay nắm cửa đi | HSD605.012012H5 | Chiếc | 1 | 1 | |
| 2 | Thân khóa đơn điểm | SDL51.32.22C38 | Chiếc | 1 | 0 | Đơn điểm |
| 3 | Lõi khóa 1 đầu chìa | C99.7030C4T029 | Chiếc | 1 | 0 | |
| 4 | Thân khóa đa điểm | SDLK50.33.22C025H5 | Chiếc | 0 | 1 | Đa điểm |
| 5 | Đầu khóa biên | ALR10.00.021 | Chiếc | 0 | 2 | |
| 6 | Vấu khóa có thể điều chỉnh | AALP10.021 | Chiếc | 0 | 2 | |
| 7 | Lõi khóa 2 đầu chìa | C98.3065C029 | Chiếc | 0 | 1 | |
| 8 | Miệng khóa cửa đi | ALPD50.07.38 | Chiếc | 1 | 1 | |
| 9 | Hộp chuyển động | CGC20.00.012 | Chiếc | 3 | 3 | |
| 10 | Chốt rãnh C | ASB20.20.021H4 | Chiếc | 6 | 6 | |
| 11 | Vấu chốt cánh phụ | ASLP20.00.021 | Chiếc | 3 | 3 | |
| 12 | Chốt cánh phụ | ASLP20.04.38 | Chiếc | 3 | 3 | |
| 13 | Bản lề cửa đi | ABH51.00.011 | Chiếc | 6 | 6 | |
| 14 | Bản lề cánh cánh | ABH53.00.011 | Chiếc | 6 | 6 | |
| Tổng cộng | ||||||
Đăng ngày: 26/01/2024
